Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 6.06mm ( PM- 6.06mm )
Mã: PM -6.06mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 6.34mm ( PM+ 6.34mm )
Mã: PM +6.34mm
Dưỡng trục chuẩn bằng thép với lỗ tâm Niigata Seiki ( SK ) ( AC 9.74mm )
Mã: AC 9.74mm
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D5.1mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-051 )
Mã: BTP-051
© Copyright 2025 by MEB.JSC. All rights reserved